HSK 2
给
A + 给 + B + V + NĐánh dấu người nhận với 给
给 (gěi) đánh dấu người nhận của hành động. Đứng TRƯỚC động từ chính: 我给妈妈打电话 (tôi gọi điện cho mẹ). Khác tiếng Anh “to + Y” đặt cuối — tiếng Trung đảo lên trước.
Ví dụ (5)
- Tôi cho bạn một quyển sách.
- Tôi gọi điện cho mẹ.
- Thầy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện.
- Cho tôi một cốc nước.
- Tôi viết thư cho anh ấy.
Ghi chú
Hai cách dùng: (1) 给 + người + N (cho thẳng): 给我一杯水. (2) 给 + người + V + N (làm gì cho ai): 给妈妈打电话. Cả hai đều có 给 đứng trước.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.