HSK 2
把
主语 + 把 + 宾语 + V + (kết quả)Cấu trúc 把 (xử lý) — cơ bản
把 đảo tân ngữ lên trước động từ, dùng khi nhấn mạnh KẾT QUẢ tác động lên đối tượng. Sau động từ BẮT BUỘC có gì đó (kết quả/hướng/了) — KHÔNG để động từ đứng trần.
Ví dụ (5)
- Hãy đặt sách lên bàn.
- Tôi đã viết xong bài tập.
- Anh ấy đã uống cà phê (hết).
- Mẹ đã nấu xong cơm.
- Hãy đóng cửa lại.
Ghi chú
❌ 我把书看 (sai vì 看 đứng trần). ✅ 我把书看完 (thêm 完 — kết quả). Tân ngữ phải XÁC ĐỊNH (cụ thể): 那本书/这个 — không dùng với 一本书 (một quyển bất kỳ).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.